Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aspirer
01
khao khát, mong muốn
désirer ou souhaiter fortement quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
aspire
ngôi thứ nhất số nhiều
aspirons
ngôi thứ nhất thì tương lai
aspirerai
hiện tại phân từ
aspirant
quá khứ phân từ
aspiré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
aspirions
Các ví dụ
Nous aspirons à plus de justice dans la société.
Chúng tôi khát khao có thêm công lý trong xã hội.



























