aspirer
Pronunciation
/aspiʀe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspirer"trong tiếng Pháp

01

khao khát, mong muốn

désirer ou souhaiter fortement quelque chose
aspirer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
aspire
ngôi thứ nhất số nhiều
aspirons
ngôi thứ nhất thì tương lai
aspirerai
hiện tại phân từ
aspirant
quá khứ phân từ
aspiré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
aspirions
Các ví dụ
Nous aspirons à plus de justice dans la société.
Chúng tôi khát khao có thêm công lý trong xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng