Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'aspiration
[gender: feminine]
01
khát vọng, ước muốn mãnh liệt
désir ou souhait intense de réaliser quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aspirations
Các ví dụ
Nous partageons l' aspiration à un monde plus juste.
Chúng tôi chia sẻ khát vọng về một thế giới công bằng hơn.
Cây Từ Vựng
aspiration
aspirate



























