asiatique
as
az
az
ia
ja
ya
tique
tik
tik
aseptiqueascétique

Định nghĩa và ý nghĩa của "asiatique"trong tiếng Pháp

asiatique
01

آسیایی 

asiatique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
asiatiques
giống cái số ít
asiatique
giống cái số nhiều
asiatiques
Các ví dụ
L'entreprise tente d'attirer l'attention des marchés asiatiques. 
L'Asiatique
01

personne qui habite en asie ou dont la famille vient d'asie 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Mon collègue est un Asiatique né à Tokyo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng