Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asiatique
01
qui vient d'asie, qui appartient à l'asie
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
asiatiques
giống cái số ít
asiatique
giống cái số nhiều
asiatiques
Các ví dụ
Le Vietnam est situé sur le continent asiatique.
L'Asiatique
01
personne qui habite en asie ou dont la famille vient d'asie
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Il y a beaucoup d' Asiatiques dans mon quartier.



























