arroser
arroser
aʁoze
aroze
arroseurarroger

Định nghĩa và ý nghĩa của "arroser"trong tiếng Pháp

01

tưới nước, cho cây uống nước

donner de l'eau aux plantes 
arroser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
arrose
ngôi thứ nhất số nhiều
arrosons
ngôi thứ nhất thì tương lai
arroserai
hiện tại phân từ
arrosant
quá khứ phân từ
arrosé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
arrosions
Các ví dụ
Je dois arroser les fleurs tous les jours. 

Tôi phải tưới hoa mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng