arrondi
arrondi
aʁɔ̃di
arawdi

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrondi"trong tiếng Pháp

arrondi
01

tròn, cong

qui a une forme courbe ou circulaire, sans angles 
arrondi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus arrondi
so sánh hơn
plus arrondi
có thể phân cấp
giống đực số ít
arrondi
giống đực số nhiều
arrondis
giống cái số ít
arrondie
giống cái số nhiều
arrondies
Các ví dụ
La table a un bord arrondi. 

Cái bàn có một cạnh bo tròn.

L'arrondi
01

độ tròn, độ cong

forme ou partie qui est courbe ou circulaire 
l'arrondi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrondis
Các ví dụ
L'arrondi de cette chaise la rend plus confortable. 

Độ tròn của chiếc ghế này làm cho nó thoải mái hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng