Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'argent
01
bạc, kim loại trắng sáng
métal précieux de couleur blanche brillante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce bijou est en argent massif.
Món trang sức này được làm bằng bạc nguyên chất.
02
tiền, tiền mặt
moyen d'échange utilisé pour acheter des choses
Các ví dụ
Nous leur envoyons argent et nourriture.
Chúng tôi gửi cho họ tiền và thức ăn.
argent
01
bạc, màu bạc
d'une couleur gris clair métallique, semblable à l'argent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus argent
so sánh hơn
plus argent
có thể phân cấp
giống đực số ít
argent
giống đực số nhiều
argent
giống cái số ít
argent
giống cái số nhiều
argent
Các ví dụ
Elle portait une robe argent élégante.
Cô ấy mặc một chiếc váy bạc thanh lịch.



























