l'argent
ar
ar
gent
ʒã
zhan
ardentagentarpent

Định nghĩa và ý nghĩa của "argent"trong tiếng Pháp

L'argent
01

bạc, kim loại trắng sáng

métal précieux de couleur blanche brillante 
l'argent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce bijou est en argent massif. 

Món trang sức này được làm bằng bạc nguyên chất.

02

tiền, tiền mặt

moyen d'échange utilisé pour acheter des choses 
l'argent definition and meaning
Các ví dụ
Nous leur envoyons argent et nourriture. 

Chúng tôi gửi cho họ tiền và thức ăn.

01

bạc, màu bạc

d'une couleur gris clair métallique, semblable à l'argent 
argent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus argent
so sánh hơn
plus argent
có thể phân cấp
giống đực số ít
argent
giống đực số nhiều
argent
giống cái số ít
argent
giống cái số nhiều
argent
Các ví dụ
Elle portait une robe argent élégante. 

Cô ấy mặc một chiếc váy bạc thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng