Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ardent
01
cháy bỏng, nóng bỏng
qui brûle ou dégage une forte chaleur
Các ví dụ
Ils se sont assis près des braises ardentes.
Họ ngồi gần những than hồng cháy rực.
02
say mê, nhiệt tình
qui montre une grande passion ou un fort enthousiasme
Các ví dụ
Un supporter ardent encourage toujours son équipe.
Một người hâm mộ nhiệt thành luôn cổ vũ cho đội của mình.
03
rực rỡ
qui a une couleur vive et éclatante
Các ví dụ
Un foulard ardent attire tous les regards.
Một chiếc khăn quàng rực rỡ thu hút mọi ánh nhìn.



























