Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'appartement
[gender: masculine]
01
căn hộ, chung cư
logement dans un immeuble, souvent composé de plusieurs pièces
Các ví dụ
L' appartement est au troisième étage.
Căn hộ ở tầng ba.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
căn hộ, chung cư