apparaître
Pronunciation
/apaʀɛtʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apparaître"trong tiếng Pháp

apparaître
01

xuất hiện

devenir visible ou commencer à se montrer
apparaître definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
apparais
ngôi thứ nhất số nhiều
apparaissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
apparaîtrai
hiện tại phân từ
apparaissant
quá khứ phân từ
apparu
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
apparaissions
Các ví dụ
Des étoiles apparaissent dans le ciel nocturne.
Những ngôi sao xuất hiện trên bầu trời đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng