Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anéantir
01
tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
détruire totalement quelque chose, réduire à néant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
anéantis
ngôi thứ nhất số nhiều
anéantissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
anéantirai
hiện tại phân từ
anéantissant
quá khứ phân từ
anéanti
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
anéantissions
Các ví dụ
La tempête a anéanti les récoltes.
Cơn bão đã hủy diệt mùa màng.
02
tiêu diệt, tàn phá
abattre complètement quelqu'un moralement ou psychologiquement, accabler
Các ví dụ
La défaite a anéanti toute l' équipe.
Thất bại đã tiêu diệt toàn bộ đội.



























