Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'annonce immobilière
01
quảng cáo bất động sản, tin rao bất động sản
texte ou publicité pour vendre ou louer une maison ou un appartement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
annonces immobilières
Các ví dụ
J'ai vu une annonce immobilière pour un appartement à louer.
Tôi đã thấy một quảng cáo bất động sản cho một căn hộ cho thuê.



























