Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
l'annonce immobilière
/anɔ̃s imɔbiljɛʀ/
L'annonce immobilière
01
quảng cáo bất động sản, tin rao bất động sản
texte ou publicité pour vendre ou louer une maison ou un appartement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
annonces immobilières
Các ví dụ
Cette annonce immobilière est publiée dans le journal.
Quảng cáo bất động sản này được đăng trên báo.



























