l'ange
ange
ɑ̃ʒ
aazh
angle

Định nghĩa và ý nghĩa của "ange"trong tiếng Pháp

L'ange
01

thiên thần, linh hồn thiên đàng

esprit céleste représenté comme un messager ou serviteur de Dieu 
l'ange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anges
Các ví dụ
Un ange est apparu dans son rêve pour le guider. 

Một thiên thần xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy để hướng dẫn anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng