l'amende
Pronunciation
/amɑ̃d/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amende"trong tiếng Pháp

L'amende
[gender: feminine]
01

tiền phạt, hình phạt

somme d'argent à payer comme punition
l'amende definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amendes
Các ví dụ
Elle a contesté l' amende au tribunal.
Cô ấy đã khiếu nại tiền phạt tại tòa án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng