Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'amende
[gender: feminine]
01
tiền phạt, hình phạt
somme d'argent à payer comme punition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amendes
Các ví dụ
Elle a contesté l' amende au tribunal.
Cô ấy đã khiếu nại tiền phạt tại tòa án.



























