ambigu
ambigu
ɑ̃bigy
aabigy

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambigu"trong tiếng Pháp

01

mơ hồ, không rõ ràng

qui peut être interprété de plusieurs manières, pas clair 
ambigu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ambigu
so sánh hơn
plus ambigu
có thể phân cấp
giống đực số ít
ambigu
giống đực số nhiều
ambigus
giống cái số ít
ambigüe
giống cái số nhiều
ambigües
Các ví dụ
Son message est ambigu et difficile à comprendre. 

Thông điệp của anh ấy mơ hồ và khó hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng