Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'allongement
[gender: masculine]
01
sự kéo dài, sự làm dài ra
action de rendre quelque chose plus long, en taille, en durée ou en étendue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
allongements
Các ví dụ
L' allongement de la table permet de recevoir plus d' invités.
Việc kéo dài bàn cho phép tiếp đón nhiều khách hơn.



























