l'allongement
allongement
alɔ̃ʒmɑ̃
alawzhmaa
allégement

Định nghĩa và ý nghĩa của "allongement"trong tiếng Pháp

L'allongement
01

sự kéo dài, sự làm dài ra

action de rendre quelque chose plus long, en taille, en durée ou en étendue 
l'allongement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
allongements
Các ví dụ
L'allongement de la robe la rend plus élégante. 

Việc kéo dài chiếc váy làm cho nó thanh lịch hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng