Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'Algérien
01
personne qui vient d'Algérie
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Algériens
tên riêng
Các ví dụ
La plupart des Algériens vivent sur le littoral.
algérien
01
qui concerne l'Algérie, ses habitants ou sa culture
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
algérien
giống đực số nhiều
algériens
giống cái số ít
algérienne
giống cái số nhiều
algériennes
Các ví dụ
La chorba est une soupe traditionnelle algérienne.



























