Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'alarme
01
báo động, còi báo động, -
signal sonore ou visuel qui avertit d'un danger, d'une urgence ou d'un problème
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'alarme incendie s'est déclenchée au milieu de la nuit.
LanGeek



























