ajouter
a
a
a
jou
ʒu
zhoo
ter
te
te
ajourer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ajouter"trong tiếng Pháp

01

اضافه کردن 

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
ajoutant
quá khứ phân từ
ajouté
Các ví dụ
Elle ajoute du sucre à son café. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng