ailleurs
ai
a
a
lleurs
jœʁ
yoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ailleurs"trong tiếng Pháp

ailleurs
01

ở nơi khác, ở chỗ khác

dans un autre lieu, pas ici 
ailleurs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Je cherche mes clés ailleurs. 

Tôi đang tìm chìa khóa của mình ở nơi khác.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng