Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ailleurs
01
ở nơi khác, ở chỗ khác
dans un autre lieu, pas ici
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ce livre n' est pas ici, il est ailleurs.
Cuốn sách này không ở đây, nó ở nơi khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở nơi khác, ở chỗ khác