Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'agonie
[gender: feminine]
01
cơn hấp hối, những giây phút cuối
état de souffrance extrême juste avant la mort
Các ví dụ
Sa famille était présente durant son agonie.
Gia đình anh ấy đã có mặt trong lúc hấp hối của anh ấy.
02
cơn hấp hối, nỗi đau đớn
souffrance intense ou détresse morale
Các ví dụ
Les écrivains décrivent souvent l' agonie des personnages.
Các nhà văn thường mô tả sự đau đớn của các nhân vật.



























