Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'agneau
01
cừu non, thịt cừu non
viande provenant d'un jeune mouton, consommée en cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agneaux
Các ví dụ
J'ai acheté de l'agneau pour le dîner de ce soir.
Tôi đã mua thịt cừu non cho bữa tối tối nay.
02
cừu non, cừu con
jeune mouton, souvent âgé de moins d'un an
Các ví dụ
L'agneau joue dans le pré avec les autres animaux.
Con cừu non đang chơi trên cánh đồng cỏ với những con vật khác.



























