Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affectif
01
cảm xúc, tình cảm
qui concerne les sentiments ou les émotions
Các ví dụ
Les relations affectives influencent notre bien-être.
Các mối quan hệ tình cảm ảnh hưởng đến hạnh phúc của chúng ta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảm xúc, tình cảm