Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorer
01
yêu mến, yêu tha thiết
aimer quelqu'un ou quelque chose très fort
Các ví dụ
Nous adorons voyager pendant les vacances.
Chúng tôi yêu thích đi du lịch trong kỳ nghỉ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yêu mến, yêu tha thiết