Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorable
01
đáng yêu, dễ thương
qui suscite l'affection, agréable à regarder ou à fréquenter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus adorable
so sánh hơn
plus adorable
có thể phân cấp
giống đực số ít
adorable
giống đực số nhiều
adorables
giống cái số ít
adorable
giống cái số nhiều
adorables
lĩnh vực
apparence, émotion, personnalité
Các ví dụ
C'est un bébé adorable.
Đó là một em bé đáng yêu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
adorable
adore



























