adorable
Pronunciation
/adɔʀabl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorable"trong tiếng Pháp

adorable
01

đáng yêu, dễ thương

qui suscite l'affection, agréable à regarder ou à fréquenter
adorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus adorable
so sánh hơn
plus adorable
có thể phân cấp
giống đực số ít
adorable
giống đực số nhiều
adorables
giống cái số ít
adorable
giống cái số nhiều
adorables
Các ví dụ
Les chiots sont absolument adorables.
Những chú chó con hoàn toàn đáng yêu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng