Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
administratif
01
hành chính, thuộc hành chính
qui concerne l'administration ou la gestion officielle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
administratif
giống đực số nhiều
administratifs
giống cái số ít
administrative
giống cái số nhiều
administratives
Các ví dụ
Le personnel administratif aide les étudiants à s' inscrire.
Nhân viên hành chính giúp sinh viên đăng ký.



























