l'accroc
acc
ak
ak
roc
ʀo
ro
accromaquereau

Định nghĩa và ý nghĩa của "accroc"trong tiếng Pháp

L'accroc
01

petite déchirure ou entaille dans un tissu ou un vêtement 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a un accroc sur la manche de ma veste. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng