Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
s'accorder
01
- , مطابقت کردن، باهم جور بودن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
accordant
quá khứ phân từ
accordé
Các ví dụ
Le verbe s'accorde avec le sujet.
02
دادن , اعطا کردن
Các ví dụ
J'accorde des augmentations de salaire à mes employés chaque année.
03
-
Các ví dụ
Accorder d'un instrument



























