Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accoster
01
venir se placer contre un quai ou un autre point d'amarrage , به ساحل رسیدن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
accostant
quá khứ phân từ
accosté
Các ví dụ
Le navire a accosté au quai principal.



























