Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accepter
01
chấp nhận, thừa nhận
consentir à prendre ou recevoir quelque chose, ou reconnaître quelque chose comme valable
Các ví dụ
Nous acceptons les conditions du contrat.
Chấp nhận các điều khoản của hợp đồng.



























