l'abeille
Pronunciation
/abɛj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abeille"trong tiếng Pháp

L'abeille
01

ong, ong mật

petit insecte qui produit du miel et vit en ruche
l'abeille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
abeilles
Các ví dụ
Une abeille peut piquer pour se défendre.
Một con ong có thể đốt để tự vệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng