Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les abdominaux
01
bài tập bụng, bài tập cơ bụng
exercices visant à renforcer les muscles du ventre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abdominaux
Các ví dụ
Il fait des abdominaux tous les matins pour tonifier son ventre.
Anh ấy tập bụng mỗi sáng để làm săn chắc bụng.



























