les abdominaux
Pronunciation
/abdɔminˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abdominaux"trong tiếng Pháp

Les abdominaux
01

bài tập bụng, bài tập cơ bụng

exercices visant à renforcer les muscles du ventre
les abdominaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abdominaux
Các ví dụ
Elle préfère faire des abdominaux avec un tapis de gym.
Cô ấy thích tập cơ bụng với một tấm thảm tập thể dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng