abasourdi
a
a
a
ba
ba
ba
sour
zuʁ
zoor
di
di
di
taxonomiebiochimieacrimonieporcherie

Định nghĩa và ý nghĩa của "abasourdi"trong tiếng Pháp

abasourdi
01

extrêmement surpris ou choqué au point d'être hébété 

abasourdi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus abasourdi
so sánh hơn
plus abasourdi
có thể phân cấp
giống đực số ít
abasourdi
giống đực số nhiều
abasourdis
giống cái số ít
abasourdie
giống cái số nhiều
abasourdies
Các ví dụ
Il était abasourdi par la nouvelle du licenciement. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng