Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regañar
01
reprender a alguien por haber hecho algo mal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La madre regañó al niño por gritar.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reprender a alguien por haber hecho algo mal