el junco
jun
xun
khoon
co
ko
ko
juntojunio

Định nghĩa và ý nghĩa của "junco"trong tiếng Tây Ban Nha

El junco
01

embarcación tradicional asiática de vela, con casco ancho y velas reforzadas con listones 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El junco navegaba cerca de la costa. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng