el viento cruzado
Pronunciation
/bjˈɛnto kɾuθˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viento cruzado"trong tiếng Tây Ban Nha

El viento cruzado
01

viento que sopla de forma transversal a la dirección de avance 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El avión aterrizó con un fuerte viento cruzado. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng