contar con
Pronunciation
/kɔntˈaɾ kˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contar con"trong tiếng Tây Ban Nha

contar con
01

confiar en que una persona ayudará o actuará de la manera esperada 

[contar] con definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Puedes contar conmigo para lo que necesites. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng