Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sosegado
01
bình tĩnh
que está en un estado de tranquilidad o ausencia de agitación
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El niño se quedó sosegado después de la tormenta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bình tĩnh