Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pulimentado
01
đánh bóng
que ha sido alisado o abrillantado mediante fricción o tratamiento mecánico
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pulimentado
so sánh hơn
más pulimentado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pulimentado
giống đực số nhiều
pulimentados
giống cái số ít
pulimentada
giống cái số nhiều
pulimentadas
Các ví dụ
El metal pulimentado no tenía ninguna imperfección visible.
Kim loại được đánh bóng không có khuyết điểm nào nhìn thấy được.



























