pulimentado
Pronunciation
/pˌulimɛntˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulimentado"trong tiếng Tây Ban Nha

pulimentado
01

đánh bóng

que ha sido alisado o abrillantado mediante fricción o tratamiento mecánico 
pulimentado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pulimentado
so sánh hơn
más pulimentado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pulimentado
giống đực số nhiều
pulimentados
giống cái số ít
pulimentada
giống cái số nhiều
pulimentadas
Các ví dụ
El mármol pulimentado reflejaba toda la luz del salón. 

Đá cẩm thạch đánh bóng phản chiếu toàn bộ ánh sáng trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng