Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenue
01
mờ nhạt
poco intenso o débil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas tenue
so sánh hơn
mas tenue
có thể phân cấp
giống đực số ít
tenue
giống đực số nhiều
tenues
giống cái số ít
tenue
giống cái số nhiều
tenues
Các ví dụ
Había un olor tenue a flores.
Có một mùi hương nhẹ của hoa.



























