Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
podar
01
tỉa
cortar ramas o partes de una planta para mejorar su crecimiento
Các ví dụ
El jardinero poda los arbustos regularmente.
Người làm vườn cắt tỉa các bụi cây thường xuyên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tỉa