la serenidad
Pronunciation
/sˌɛɾɛniðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "serenidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La serenidad
01

sự thanh thản

estado de calma y tranquilidad sin agitación
la serenidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Buscaban un lugar de serenidad.
Họ đang tìm kiếm một nơi thanh thản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng