serio
ser
ˈseɾ
ser
io
jo
yo
cerioamperiomeitnerioadulterio

Định nghĩa và ý nghĩa của "serio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nghiêm túc, trang trọng

que muestra responsabilidad, gravedad o falta de broma 
serio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más serio
so sánh hơn
más serio
có thể phân cấp
giống đực số ít
serio
giống đực số nhiều
serios
giống cái số ít
seria
giống cái số nhiều
serias
Các ví dụ
Mi padre es muy serio cuando trabaja. 

Cha tôi rất nghiêm túc khi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng