el calor residual
Pronunciation
/kalˈɔɾ rˌesiðwˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calor residual"trong tiếng Tây Ban Nha

El calor residual
01

nhiệt thải

calor que se genera en un proceso y no se aprovecha para trabajo útil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Se desarrollaron sistemas para reducir el calor residual.
Các hệ thống đã được phát triển để giảm nhiệt thải.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng