la pirita
Pronunciation
/piɾˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pirita"trong tiếng Tây Ban Nha

La pirita
01

pirit

mineral compuesto de sulfuro de hierro, de color dorado metálico, conocido como 'el oro de los tontos ' 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piritas
Các ví dụ
La pirita tiene un brillo metálico dorado. 

Pyrit có ánh kim loại vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng