Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pirita
01
pirit
mineral compuesto de sulfuro de hierro, de color dorado metálico, conocido como 'el oro de los tontos'
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piritas
Các ví dụ
Se encontró pirita en la mina abandonada.
Người ta tìm thấy pyrit trong mỏ bỏ hoang.



























