Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unicelular
01
đơn bào
que está formado por una sola célula
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
unicelular
giống đực số nhiều
unicelulares
giống cái số ít
unicelular
giống cái số nhiều
unicelulares
Các ví dụ
Los protozoos suelen ser unicelulares.
Động vật nguyên sinh thường là đơn bào.



























