unicelular
Pronunciation
/ˌuniθˌelulˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unicelular"trong tiếng Tây Ban Nha

unicelular
01

đơn bào

que está formado por una sola célula
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
unicelular
giống đực số nhiều
unicelulares
giống cái số ít
unicelular
giống cái số nhiều
unicelulares
Các ví dụ
Los protozoos suelen ser unicelulares.
Động vật nguyên sinh thường là đơn bào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng