Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La heliobiología
01
heliobiology
rama de la ciencia que estudia la influencia de la actividad solar en los seres vivos y en la Tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Este campo de la heliobiología es relativamente nuevo.
Lĩnh vực heliobiology này còn tương đối mới.



























