Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pormenorizado
01
chi tiết
que describe o analiza algo con todos sus detalles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pormenorizado
so sánh hơn
más pormenorizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pormenorizado
giống đực số nhiều
pormenorizados
giống cái số ít
pormenorizada
giống cái số nhiều
pormenorizadas
Các ví dụ
La explicación fue pormenorizada y clara.
Lời giải thích rất chi tiết và rõ ràng.



























