pormenorizado
Pronunciation
/pˌɔɾmenˌɔɾiθˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pormenorizado"trong tiếng Tây Ban Nha

pormenorizado
01

chi tiết

que describe o analiza algo con todos sus detalles
pormenorizado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pormenorizado
so sánh hơn
más pormenorizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pormenorizado
giống đực số nhiều
pormenorizados
giống cái số ít
pormenorizada
giống cái số nhiều
pormenorizadas
Các ví dụ
La explicación fue pormenorizada y clara.
Lời giải thích rất chi tiết và rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng