el porche
por
ˈpoɾ
por
che
ʧe
che
parcheponche

Định nghĩa và ý nghĩa của "porche"trong tiếng Tây Ban Nha

El porche
01

hiên nhà, mái hiên

espacio cubierto en la entrada de una casa 
el porche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porches
Các ví dụ
Nos sentamos en el porche a tomar café. 

Chúng tôi ngồi trên hiên nhà để uống cà phê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng