la resistencia a medicamentos
re
re
re
sis
sis
sis
ten
ten
ten
cia
θja
thya
a
a
a
me
me
me
di
ði
dhi
ca
ka
ka
men
men
men
tos
tos
tos

Định nghĩa và ý nghĩa của "resistencia a medicamentos"trong tiếng Tây Ban Nha

La resistencia a medicamentos
01

kháng thuốc

capacidad de microorganismos o células para resistir el efecto de un fármaco 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La resistencia a medicamentos complica el tratamiento. 

Kháng thuốc làm phức tạp việc điều trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng