la erradicación
Pronunciation
/ˌɛraðˌikaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erradicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La erradicación
01

diệt trừ

eliminación completa de una enfermedad o problema de salud
la erradicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
erradicaciones
Các ví dụ
La campaña busca la erradicación de la enfermedad.
Chiến dịch nhằm xóa bỏ căn bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng